← Từ điển

technologically

C1 adv

technologically nghĩa là về mặt công nghệ

Các nghĩa

  1. về mặt công nghệ

    In a technological manner.

    what humans have accomplished technologically

  2. bằng công nghệ

    Concerning or using technology.

    For now, it is technologically impossible to have a manned flight to Mercury.

Dạng khác