← Từ điển
teasy
C2
adj
teasy
nghĩa là
cáu kỉnh, dễ cáu
Các nghĩa
cáu kỉnh, dễ cáu
Irritable or angry.
cornwall · uk · colloquial
Dạng khác
more teasy
comparative
most teasy
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi