← Từ điển

Teasmade

C2 noun

Teasmade nghĩa là máy pha trà tự động (thường có đồng hồ báo thức để pha trà vào buổi sáng)

Các nghĩa

  1. máy pha trà tự động (thường có đồng hồ báo thức để pha trà vào buổi sáng)

    A household appliance for making tea automatically, often with an alarm clock so that tea can be served first thing in the morning.

Dạng khác