← Từ điển

tearful

C1 adj
us /ˈtɪɹfʊl/

tearful /ˈtɪə(ɹ)fʊl/ nghĩa là đẫm nước mắt, đang khóc

Các nghĩa

  1. đẫm nước mắt, đang khóc

    Accompanied by tears; crying, or about to cry.

    Aaron got a little tearful until Laura came to reassure him.

  2. buồn bã, đau khổ

    Sorrowful.

Dạng khác