tawn
tawn /tɔn/ nghĩa là thuộc da, làm thành màu vàng nâu
Các nghĩa
-
thuộc da, làm thành màu vàng nâu
To tan, make tawny.
Dạng khác
- tawns present, singular, third-person
- tawning participle, present
- tawned participle, past
tawn /tɔn/ nghĩa là thuộc da, làm thành màu vàng nâu
thuộc da, làm thành màu vàng nâu
To tan, make tawny.