taw
taw nghĩa là đánh đập, quất
Các nghĩa
-
đánh đập, quất
To push; to tug; to tow.
Swans vpon the Streame to tawe me
Dạng khác
- taws present, singular, third-person
- tawing participle, present
- tawed participle, past
taw nghĩa là đánh đập, quất
đánh đập, quất
To push; to tug; to tow.
Swans vpon the Streame to tawe me