← Từ điển

tave

C2 noun

tave nghĩa là khó khăn, gian nan

Các nghĩa

  1. khó khăn, gian nan

    A difficulty, struggle.

    dialectal

  2. sự vội vàng, náo động

    A hurry, stir, commotion.

    dialectal

Dạng khác