tave
tave nghĩa là khó khăn, gian nan
Các nghĩa
-
khó khăn, gian nan
A difficulty, struggle.
-
sự vội vàng, náo động
A hurry, stir, commotion.
Dạng khác
- taves plural
tave nghĩa là khó khăn, gian nan
khó khăn, gian nan
A difficulty, struggle.
sự vội vàng, náo động
A hurry, stir, commotion.