← Từ điển

Tato

C2 name

Tato nghĩa là tên riêng nam giới (tiếng Gruzia)

Các nghĩa

  1. tên riêng nam giới (tiếng Gruzia)

    A male given name from Georgian.

  2. tên riêng nam giới (tiếng Tây Ban Nha)

    A male given name from Spanish.

Dạng khác