tasking
tasking nghĩa là nhiệm vụ, việc được giao
Các nghĩa
-
nhiệm vụ, việc được giao
A task; an assigned item of work.
Multi-tasking can lead to being less productive.
Dạng khác
- taskings plural
tasking nghĩa là nhiệm vụ, việc được giao
nhiệm vụ, việc được giao
A task; an assigned item of work.
Multi-tasking can lead to being less productive.