← Từ điển

tart

B1 verb

tart /tɑɹt/ nghĩa là làm đĩ

Các nghĩa

  1. làm đĩ

    To practice prostitution.

    They call me a tart.

    I like the sweet-tart taste of apples.

    Mary bought a large portion of a cream tart.

  2. lăng nhăng, ngủ với nhiều người

    To practice promiscuous sex.

  3. ăn mặc lẳng lơ, hở hang

    To dress garishly, ostentatiously, whorishly, or sluttily.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn