← Từ điển

tart

B2 verb

Các nghĩa

  1. làm đĩ

    To practice prostitution.

  2. lăng nhăng, ngủ với nhiều người

    To practice promiscuous sex.

  3. ăn mặc lẳng lơ, hở hang

    To dress garishly, ostentatiously, whorishly, or sluttily.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn