tart
Các nghĩa
-
làm đĩ
To practice prostitution.
-
lăng nhăng, ngủ với nhiều người
To practice promiscuous sex.
-
ăn mặc lẳng lơ, hở hang
To dress garishly, ostentatiously, whorishly, or sluttily.
Dạng khác
- tarts present, singular, third-person
- tarting participle, present
- tarted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn