tart
Các nghĩa
-
bánh tart
A prostitute.
-
sáp thơm
Any woman with loose sexual morals.
We know the majority of the places that these tarts will hang out at.
Dạng khác
- tarts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn