← Từ điển

tart

B2 noun

Các nghĩa

  1. bánh tart

    A prostitute.

    uk · slang

  2. sáp thơm

    Any woman with loose sexual morals.

    broadly · derogatory · slang

    We know the majority of the places that these tarts will hang out at.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn