← Từ điển
tarek
C1
noun
tarek
nghĩa là
cá đối ngọc
Các nghĩa
cá đối ngọc
Synonym of pearl mullet.
Dạng khác
tareks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi