Tare
Tare nghĩa là từ mã rõ ràng trong liên lạc vô tuyến cho chữ T
Các nghĩa
-
từ mã rõ ràng trong liên lạc vô tuyến cho chữ T
radiotelephony clear-code word for the letter T.
Tare nghĩa là từ mã rõ ràng trong liên lạc vô tuyến cho chữ T
từ mã rõ ràng trong liên lạc vô tuyến cho chữ T
radiotelephony clear-code word for the letter T.