← Từ điển
tarbrush
C2
noun
tarbrush
nghĩa là
cọ quét hắc ín
Các nghĩa
cọ quét hắc ín
A brush used for applying tar.
Dạng khác
tarbrushes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi