tapped
Các nghĩa
-
có vòi
Having a tap or taps.
a tapped keg; a tapped maple tree
-
đã sử dụng trong lượt này
Of a card or playing piece: used up for the current turn.
-
điên, lập dị
Crazy, eccentric.
-
lơ đãng, thiếu tập trung
Unfocused, inattentive; dozy.
Dạng khác
- more tapped comparative
- most tapped superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ