← Từ điển

tapped

B1 adj

Các nghĩa

  1. có vòi

    Having a tap or taps.

    a tapped keg; a tapped maple tree

  2. đã sử dụng trong lượt này

    Of a card or playing piece: used up for the current turn.

  3. điên, lập dị

    Crazy, eccentric.

    slang

  4. lơ đãng, thiếu tập trung

    Unfocused, inattentive; dozy.

    multicultural-london-english

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ