← Từ điển
tante
C2
noun
/ˈtɑn.tə/
tante
/ˈtɑn.tə/
nghĩa là
dì, cô (người Do Thái)
Các nghĩa
dì, cô (người Do Thái)
A Jewish aunt.
usually
Dạng khác
tantes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi