← Từ điển
tant
C2
noun
tant
nghĩa là
tụ tantali
Các nghĩa
tụ tantali
A tantalum capacitor.
slang
Dạng khác
tants
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi