tanned
Các nghĩa
-
rám nắng
Having a suntan.
You're looking very tanned.
-
thuộc da
Finished, made using tannic acid (as opposed to abrasion).
Dạng khác
- more tanned comparative
- most tanned superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ