← Từ điển

tanned

B2 adj

Các nghĩa

  1. rám nắng

    Having a suntan.

    You're looking very tanned.

  2. thuộc da

    Finished, made using tannic acid (as opposed to abrasion).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ