← Từ điển

Taniguchi

C2 name

Taniguchi nghĩa là họ Taniguchi (Nhật Bản)

Các nghĩa

  1. họ Taniguchi (Nhật Bản)

    A surname from Japanese.

    I respect my English teacher, Mr. Taniguchi.

    It looks like Mr Taniguchi is late, doesn't it?

    I really look up to my English teacher, Mr Taniguchi.

Dạng khác