tangibly
tangibly nghĩa là một cách hữu hình, cụ thể
Các nghĩa
-
một cách hữu hình, cụ thể
In a tangible manner.
Dạng khác
- more tangibly comparative
- most tangibly superlative
tangibly nghĩa là một cách hữu hình, cụ thể
một cách hữu hình, cụ thể
In a tangible manner.