← Từ điển
tanga
C2
noun
tanga
nghĩa là
quần lót tanga
Các nghĩa
quần lót tanga
A pair of tanga briefs.
Dạng khác
tangas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi