← Từ điển
tana
C1
noun
tana
nghĩa là
chuột chù cây
Các nghĩa
chuột chù cây
The banxring or tree shrew.
Dạng khác
tanas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi