← Từ điển
tan
B2
noun
/tan/
us
/tæn/
gen
[tɛən]
Các nghĩa
làn da rám nắng
Synonym of picul, particularly in Cantonese contexts.
uncountable · usually
Dạng khác
tans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi