tammy
tammy /ˈtami/ nghĩa là lọc qua rây vải
Các nghĩa
-
lọc qua rây vải
To strain through a tammy.
Dạng khác
- tammies present, singular, third-person
- tammying participle, present
- tammied participle, past
tammy /ˈtami/ nghĩa là lọc qua rây vải
lọc qua rây vải
To strain through a tammy.