tam
tam /tæm/ nghĩa là tạ (đơn vị trọng lượng, khoảng 60 kg)
Các nghĩa
-
tạ (đơn vị trọng lượng, khoảng 60 kg)
Synonym of picul, a unit of weight, particularly in Cantonese contexts.
I play the tam-tam.
Tamás is a Hungarian student.
Tam says he wants a group activity.
Dạng khác
- tams plural