← Từ điển
takhi
C2
noun
/ˈtæki/
takhi
/ˈtæki/
nghĩa là
ngựa Przewalski
Các nghĩa
ngựa Przewalski
Synonym of Przewalski's horse.
Dạng khác
takhis
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi