← Từ điển

tailcoat

C2 noun

tailcoat /ˈteɪlkoʊt/ nghĩa là áo đuôi tôm (áo lễ phục nam có đuôi dài phía sau)

Các nghĩa

  1. áo đuôi tôm (áo lễ phục nam có đuôi dài phía sau)

    A formal evening jacket with an extended back panel; a dress coat.

    A white-haired man in a tailcoat appears on the screen.

  2. áo có đuôi tương tự

    Any coat with similar tails.

Dạng khác