tagline
tagline nghĩa là câu kết (của chuyện cười)
Các nghĩa
-
câu kết (của chuyện cười)
The punch line of a joke.
-
khẩu hiệu quảng cáo
An advertising slogan.
-
câu trích ngắn gọn thường thêm vào chữ ký
A pithy quotation habitually appended to a signature in email, newsgroups, etc.
-
dây điều khiển hàng hóa khi cẩu
A line attached to a draft of cargo or a container to provide control and minimize pendulation of cargo during lifting operations.
-
dây dẫn hướng khi cẩu
A light rope attached to an object being hoisted by a crane, used to guide it while lifting or lowering.
Dạng khác
- taglines plural