tachyonic
tachyonic nghĩa là thuộc về tachyonic, liên quan đến tachyon
Các nghĩa
-
thuộc về tachyonic, liên quan đến tachyon
Of or relating to a tachyon or tachyons.
-
chuyển động nhanh hơn ánh sáng, có khả năng vượt tốc độ ánh sáng
Moving or capable of moving faster than the speed of light.
Dạng khác
- more tachyonic comparative
- most tachyonic superlative