← Từ điển

tachyonic

C2 adj

tachyonic nghĩa là thuộc về tachyonic, liên quan đến tachyon

Các nghĩa

  1. thuộc về tachyonic, liên quan đến tachyon

    Of or relating to a tachyon or tachyons.

  2. chuyển động nhanh hơn ánh sáng, có khả năng vượt tốc độ ánh sáng

    Moving or capable of moving faster than the speed of light.

Dạng khác