← Từ điển
tabulate
C2
noun
tabulate
nghĩa là
san hô vách ngăn
Các nghĩa
san hô vách ngăn
A member of the order Tabulata.
Dạng khác
tabulates
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi