← Từ điển

tabor

C1 verb

tabor /ˈteɪbə(ɹ)/ nghĩa là đánh trống tabor

Các nghĩa

  1. đánh trống tabor

    To make (a sound) with a tabor.

    transitive

  2. gõ nhẹ liên tục

    To strike lightly and frequently.

Dạng khác