tables
tables /ˈteɪbl̩z/ nghĩa là cờ thỏ cáo
Các nghĩa
-
cờ thỏ cáo
Backgammon.
Put the tables end to end.
MySQL loads several tables.
They don't use chairs or tables.
-
các phần của bàn cờ thỏ cáo
The halves or quarters of a backgammon board.
-
trò chơi dạng cờ thỏ cáo
Any backgammon-like board game, played on a board with two rows of 12 vertical markings called "points".
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn