← Từ điển

tabby

C1 adj

tabby /ˈtæb.i/ nghĩa là có vân gợn sóng

Các nghĩa

  1. có vân gợn sóng

    Having a wavy or watered appearance.

    a tabby waistcoat

  2. có sọc vằn, nhiều màu

    Brindled; diversified in color.

    a tabby cat

Dạng khác