← Từ điển

tabbouleh

C2 noun

tabbouleh /təˈbuːli/ nghĩa là món salad tabbouleh (món ăn Trung Đông gồm lúa mì bulgur, cà chua, mùi tây, dầu ô liu và nước chanh)

Các nghĩa

  1. món salad tabbouleh (món ăn Trung Đông gồm lúa mì bulgur, cà chua, mùi tây, dầu ô liu và nước chanh)

    A Levantine salad or meze generally consisting of bulgur wheat, chopped tomatoes, parsley, olive oil, and lemon juice.

    uncountable · usually

Dạng khác