← Từ điển
tab
B1
verb
/tæb/
Các nghĩa
nhấn phím Tab
To affix with tabs; to label.
transitive
Dạng khác
tabs
present, singular, third-person
tabbing
participle, present
tabbed
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi