← Từ điển

Syriac

C2 noun
us /sɪraɪək/

Syriac /ˈsɪɹiˌæk/ nghĩa là người nói tiếng Syriac

Các nghĩa

  1. người nói tiếng Syriac

    A speaker of the Syriac language (see above).

    I speak Syriac.

    Do you speak Syriac?

  2. tín đồ của các giáo hội Syriac, đặc biệt là Chính thống giáo Syriac và Công giáo Syriac

    A member of any of the Syriac churches, but especially the Syriac Orthodox Church and Syriac Catholic Church.

Dạng khác