← Từ điển

syndicate

B2 verb

Các nghĩa

  1. hợp thành công đoàn

    To become a syndicate.

    intransitive

  2. đặt dưới sự kiểm soát của một tập đoàn

    To put under the control of a group acting as a unit.

    transitive

  3. phát hành qua hệ thống phân phối

    To release media content through a syndicate to be broadcast or published through multiple outlets.

    transitive

Dạng khác