← Từ điển
symbiote
C1
noun
symbiote
nghĩa là
sinh vật cộng sinh
Các nghĩa
sinh vật cộng sinh
Synonym of symbiont.
Dạng khác
symbiotes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi