← Từ điển
swordmaker
C2
noun
/ˈsoɹdˌmeɪ̯kɚ/
swordmaker
/ˈsoɹdˌmeɪ̯kɚ/
nghĩa là
thợ rèn kiếm
Các nghĩa
thợ rèn kiếm
A person who makes swords.
Dạng khác
swordmakers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi