← Từ điển

swooping

C1 noun

swooping nghĩa là sự lao xuống, sự bổ nhào

Các nghĩa

  1. sự lao xuống, sự bổ nhào

    The motion of something that swoops.

    countable · uncountable

  2. kỹ thuật hạ cánh tốc độ cao trong nhảy dù

    A high-speed landing technique in skydiving.

    countable · uncountable

Dạng khác