← Từ điển

swish

C1 adj

swish /swɪʃ/ nghĩa là sành điệu, bảnh bao

Các nghĩa

  1. sành điệu, bảnh bao

    sophisticated; fashionable; smooth.

    uk · colloquial

    This restaurant looks very swish — it even has linen tablecloths.

  2. hấp dẫn, hợp thời trang

    Attractive, stylish

    When the boys go swish, they always score

  3. ẻo lả, ẻo lả như đàn bà

    Effeminate.

Dạng khác