← Từ điển

swimmy

C2 noun

swimmy /ˈswɪ.mi/ nghĩa là phao bơi tay bơm hơi cho trẻ em

Các nghĩa

  1. phao bơi tay bơm hơi cho trẻ em

    An inflatable armband to help children swim.

Dạng khác