← Từ điển
sweetcheeks
C2
noun
sweetcheeks
nghĩa là
cưng ơi, người yêu dấu
Các nghĩa
cưng ơi, người yêu dấu
A term of endearment.
informal
Dạng khác
sweetcheeks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi