← Từ điển

sweating

B1 adj

sweating /ˈswɛtɪŋ/ nghĩa là đổ mồ hôi

Các nghĩa

  1. đổ mồ hôi

    Giving off sweat.

    A sweating man stepped out of the sauna, wrapping himself in a towel.

Dạng khác