← Từ điển

sweatbox

C2 verb

sweatbox nghĩa là nhốt vào phòng giam hoặc khoang xe cảnh sát

Các nghĩa

  1. nhốt vào phòng giam hoặc khoang xe cảnh sát

    To place (a person) in a jail cell or a police van compartment.

    slang · transitive

  2. xem xét (công việc) trong phòng được chỉ định cho việc xem xét đó

    To review (work) in the designated room for such reviews.

    transitive

Dạng khác