swayback
swayback nghĩa là chứng võng lưng (ở động vật bốn chân, đặc biệt là ngựa)
Các nghĩa
-
chứng võng lưng (ở động vật bốn chân, đặc biệt là ngựa)
An excessive sagging of the spine of a quadruped animal, especially a horse.
-
con vật bị võng lưng
An animal with such excessive sagging.
Dạng khác
- swaybacks plural