← Từ điển
swat
B2
noun
/swɑt/
Các nghĩa
cú đánh mạnh
A hard stroke, hit or blow, e.g., as part of a spanking.
Dạng khác
swats
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi