swapper
swapper nghĩa là người trao đổi, người đổi chác
Các nghĩa
-
người trao đổi, người đổi chác
One who swaps.
-
người phụ trách trao đổi và phân phối bản phát hành phần mềm mới
A group member responsible for acquiring and distributing new software releases.
Dạng khác
- swappers plural