← Từ điển

swapper

C2 noun

swapper nghĩa là người trao đổi, người đổi chác

Các nghĩa

  1. người trao đổi, người đổi chác

    One who swaps.

  2. người phụ trách trao đổi và phân phối bản phát hành phần mềm mới

    A group member responsible for acquiring and distributing new software releases.

Dạng khác