← Từ điển

swaggy

C2 adj
us /ˈswæ.ɡi/

swaggy /ˈswɒɡi/ nghĩa là chảy xệ, phồng xuống

Các nghĩa

  1. chảy xệ, phồng xuống

    Inclined to swag; saggy.

    swaggy and prominent belly

Dạng khác